越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phiếu mua hàng” (1)
phiếu mua hàng

英语
名gift certificate
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
相关词“phiếu mua hàng” (0)
未找到相关词。
短语“phiếu mua hàng” (1)
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
